ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lúng túng, bối rối, hoang" (1件)
lúng túng, bối rối, hoang
日本語
形困惑する、まごつく
Anh ấy đã bối rối trước tin tức đột ngột đó.
彼は突然の知らせに困惑していた。
類語検索結果 "lúng túng, bối rối, hoang" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lúng túng, bối rối, hoang" (0件)
フレーズはありませんでした。
